Bản dịch của từ 遥呼相应 trong tiếng Việt

遥呼相应

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥呼相应 (Tính từ)

yáo hū xiāng yìng
01

Gọi xa đáp lại; kêu gọi từ xa và được phản hồi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥呼相应

yáo

xiāng

yìng

遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép