Bản dịch của từ 遥夜沉沉 trong tiếng Việt

遥夜沉沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥夜沉沉 (Tính từ)

yáo yè chén chén
01

Long Night: Đêm dài và sâu. Nó thường được dùng để mô tả sự u sầu, trầm cảm hay bóng tối xã hội, giống như một đêm dài vô tận.

遥夜:长夜。长夜深沉。比喻忧郁的心情或黑暗的社会,好像漫漫长夜熬不到天明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥夜沉沉

yáo

chén

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép