Bản dịch của từ 遥岑寸碧 trong tiếng Việt

遥岑寸碧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥岑寸碧 (Tính từ)

yáo cén cùn bì
01

Một cụm từ thơ ca: núi nhỏ nhô lên xa xa, chỉ như một mảng xanh cỡ nhỏ (hình ảnh nhìn xa như chỉ còn 'một tấc' xanh biếc)

岑:小而高的山。极目远望,映入眼帘的是一块仅有一寸来大的苍翠小山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥岑寸碧

yáo

cén

cùn

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
碧云
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép