Bản dịch của từ 遥控泊车 trong tiếng Việt

遥控泊车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥控泊车 (Cụm từ)

yáo kòng bó chē
01

Bãi đậu xe từ xa; Điều khiển đỗ xe từ xa

一种通过遥控设备来控制汽车自动停车的技术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥控泊车

yáo

kòng

chē

遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép