Bản dịch của từ 遥测仪表 trong tiếng Việt

遥测仪表

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥测仪表 (Cụm từ)

yáo cè yí biǎo
01

测量远处或人所不能到达的地点的物理量(如电压、电流、汽压、温度、流量等)的装置。一般由测量、传送、接收、显示或记录等设备组成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥测仪表

yáo

biǎo

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
测候
测光表
测划
测力
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép