Bản dịch của từ 遥祝 trong tiếng Việt

遥祝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥祝 (Động từ)

yáo zhù
01

Từ xa chúc mừng (chúc tụng/ gửi lời chúc từ xa)

在远处祝贺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥祝

yáo

zhù

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép