Bản dịch của từ 遥芬 trong tiếng Việt

遥芬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥芬 (Danh từ)

yáo fēn
01

Công lao, công đức của người đi trước; thành tích, nghiệp quả để đời (Hán Việt: diệu/phẩm gợi 'công phẩm' của tiền nhân)

指前人的功德业绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥芬

yáo

fēn

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
芬兰
芬兰人
芬华
芬尼运动
芬氲
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép