Bản dịch của từ 遥袅 trong tiếng Việt

遥袅

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥袅 (Cụm từ)

yáo niǎo
01

飘遥缭绕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥袅

yáo

niǎo

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép