Bản dịch của từ 遥谢 trong tiếng Việt

遥谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥谢 (Động từ)

yáo xiè
01

Dại/xa hỏi (hồi âm, hỏi thăm từ xa); kính thư hỏi thăm từ một nơi xa — giống cách viết cổ hoặc văn ngôn

1.遥问。

Ví dụ
02

在远处表示歉意或致谢向远方道歉/致意

2.在远处表示歉意。

Ví dụ
03

Từ chối/biểu lộ lòng biết ơn từ xa; cảm ơn mà không trực tiếp gặp mặt (ví dụ: vẫy tay hoặc gửi lời cảm ơn từ xa).

3.在远处表示感谢的心意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥谢

yáo

xiè

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép