Bản dịch của từ 遥迹 trong tiếng Việt

遥迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥迹 (Danh từ)

yáo jì
01

Dấu tích, công nghiệp để lại của tiền nhân; những việc, nghiệp quả mà người xưa để lại (hán‑việt: di tích/di nghiệp)

指前人的业迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥迹

yáo

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép