Bản dịch của từ 遥遥华胄 trong tiếng Việt

遥遥华胄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥遥华胄 (Tính từ)

yáo yáo huá zhòu
01

Dòng dõi xa xôi; con cháu xa của người nổi tiếng, ám chỉ sự tự cao

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥遥华胄

yáo

yáo

huá

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
华东
华东师范大学
华丝
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép