Bản dịch của từ 遥遥相对 trong tiếng Việt
遥遥相对
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
遥遥相对 (Tính từ)
【yáo yáo xiāng duì】
01
Cách nhau xa xôi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥遥相对
yáo
遥
yáo
相
xiāng
对
Các từ liên quan
遥久
遥仰
遥企
相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徭
峣
谣
瑤
揺
䆙
徺
窯
飖
䚺
繇
㺒
䢓
迫
迻
逌
迾
遳
迋
辶
邅
遼
迂
䢭
筢
楈
翝
㻦
碛
猽
䋦
䡗
鉞
跳
會
搨
遥远
遥控
逍遥
遥遥
遥望
平遥
遥感
遥想
遥测
遥观
