Bản dịch của từ 遥遥相望 trong tiếng Việt
遥遥相望
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
遥遥相望 (Trạng từ)
【yáo yáo xiāng wàng】
01
Nhìn nhau/nhìn về phía nhau từ khoảng cách xa; thường mô tả hai vật/điểm nằm đối diện hoặc tương đồng ở khoảng cách xa (Hán-Việt: Dao-Dao tương vọng — tương vọng: nhìn nhau).
远远地望着。多形容两样事物的性质或形状相类似,配得上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥遥相望
yáo
遥
yáo
相
xiāng
望
Các từ liên quan
遥久
遥仰
遥企
相一
相万
相上
相下
相与
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徭
峣
谣
瑤
揺
䆙
徺
窯
飖
䚺
繇
㺒
䢓
迫
迻
逌
迾
遳
迋
辶
邅
遼
迂
䢭
筢
楈
翝
㻦
碛
猽
䋦
䡗
鉞
跳
會
搨
遥远
遥控
逍遥
遥遥
遥望
平遥
遥感
遥想
遥测
遥观
