Bản dịch của từ 遥闻 trong tiếng Việt

遥闻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥闻 (Động từ)

yáo wén
01

Nghe thấy từ xa; âm thanh vọng đến từ tận xa (ví dụ: 遥闻歌声 — nghe xa xa tiếng hát)

1.远远地听到。

Ví dụ
02

Ngửi thấy từ xa; khứu giác nhận ra mùi hương ở khoảng cách xa (Hán-Việt: diêu/vĩ? nhưng thường hiểu là “ngửi thấy từ xa”)

2.在远处嗅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥闻

yáo

wén

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
闻一多
闻一知十
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép