Bản dịch của từ 遥阔 trong tiếng Việt

遥阔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥阔 (Tính từ)

yáo kuò
01

Xa rộng, rộng lớn và bao la (cảm giác tầm nhìn, chí hướng hoặc không gian rất rộng) — Hán Việt: “dao khoát” liên tưởng tới khoảng cách và bề rộng.

远大而广阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥阔

yáo

kuò

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép