Bản dịch của từ 遥香草 trong tiếng Việt

遥香草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥香草 (Cụm từ)

yáo xiāng cǎo
01

传说中的草名。因其花叶俱香,香闻数里,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥香草

yáo

xiāng

cǎo

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
香丝
香严
香串
香乳
香云
草上霜
草上飞
草丛
草人
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép