Bản dịch của từ 遦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guàn
01

Thói quen, cách làm đã thành nếp (như quen đi đường quen lối)

習慣。也作“貫”、“慣”。《説文•辵部》:“遦,習也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động đi lại, di chuyển (như đi bộ, đi đường)

行。《廣韻•换韻》:“遦,行也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遦
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
慣, 摜
Hình thái radical:
⿺,辶,貫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép