Bản dịch của từ 遦 trong tiếng Việt
遦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
遦 (Danh từ)
【guàn】
01
Thói quen, cách làm đã thành nếp (như quen đi đường quen lối)
習慣。也作“貫”、“慣”。《説文•辵部》:“遦,習也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động đi lại, di chuyển (như đi bộ, đi đường)
行。《廣韻•换韻》:“遦,行也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
