Bản dịch của từ 遧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhāng
01

Giống chữ “”, nghĩa là rõ ràng, nổi bật: ví dụ như câu “斯庶嫔~,~则事上静。” (để nhớ chữ này, liên tưởng đến việc “trương” bảng hiệu cho rõ ràng, nổi bật)

同“彰”,明显,显著:“斯庶嫔~,~则事上静。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遧
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,章
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép