Bản dịch của từ 遧 trong tiếng Việt
遧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
遧 (Tính từ)
【zhāng】
01
Giống chữ “彰”, nghĩa là rõ ràng, nổi bật: ví dụ như câu “斯庶嫔~,~则事上静。” (để nhớ chữ này, liên tưởng đến việc “trương” bảng hiệu cho rõ ràng, nổi bật)
同“彰”,明显,显著:“斯庶嫔~,~则事上静。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
