Bản dịch của từ 遨游 trong tiếng Việt
遨游
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | ao | thanh sắc |
遨游 (Động từ)
【áo yóu】
01
Rong chơi; ngao du; lang thang; dạo bộ; du ngoạn; du hành; bay lượn; đắm mình (đam mê)
漫游;游历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遨游
áo
遨
yóu
游
- Bính âm:
- 【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
- Các biến thể:
- 傲, 敖, 𨗯
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,敖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フノノ一ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏕
翱
䥝
熬
聱
鰲
嗸
䐿
䵅
慠
蔜
摮
逛
過
逖
迟
迡
逨
達
迷
邃
還
遻
䢟
裸
稚
殿
锛
痱
嗋
筞
褃
䢣
𠌲
䂔
障
遨游
遨翔
