Bản dịch của từ 適 trong tiếng Việt
適
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
適 (Động từ)
【shì】
01
Ngay bây giờ; ngay bây giờ
(形聲。从辵(chuò),啻(chì)聲。本義:往,到)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trở lại
歸向
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người phụ nữ sắp kết hôn
女子出嫁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Phù hợp với, phù hợp với
符合,適合
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Kiểm duyệt.
節制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Bắt gặp
遇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
適 (Trạng từ)
【shì】
01
Vừa phải, vừa phải
正好,恰好
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thỉnh thoảng, tình cờ
偶而,偶然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngay bây giờ; ngay bây giờ
剛剛;方纔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
