Bản dịch của từ 遬 trong tiếng Việt
遬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
遬 (Tính từ)
【sù】
01
Mật, dày đặc, không thưa thớt (như câu “biệt miêu ấu, liệt sơ tốc” chỉ sự phân bố không lẫn lộn)
密:“别苗莠,列疏~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình trạng bối rối, lo lắng, không yên (như trong câu “quân tử chi dung thư trì, kiến sở tôn giả tề tốc” mô tả nét mặt người quân tử khi gặp người đáng kính)
窘迫不安的样子:“君子之容舒迟,见所尊者齐~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cùng nghĩa với “速”, nhanh chóng, mau lẹ (như “cành sinh hữu hành, cố tốc trường; nhược bất tương hại, cố tốc đại” nói về sự phát triển nhanh)
同“速”,迅速:“茎生有行,故~长;弱不相害,故~大。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
