Bản dịch của từ 遬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Mật, dày đặc, không thưa thớt (như câu “biệt miêu ấu, liệt sơ tốc” chỉ sự phân bố không lẫn lộn)

密:“别苗莠,列疏~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tình trạng bối rối, lo lắng, không yên (như trong câu “quân tử chi dung thư trì, kiến sở tôn giả tề tốc” mô tả nét mặt người quân tử khi gặp người đáng kính)

窘迫不安的样子:“君子之容舒迟,见所尊者齐~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cùng nghĩa với “”, nhanh chóng, mau lẹ (như “cành sinh hữu hành, cố tốc trường; nhược bất tương hại, cố tốc đại” nói về sự phát triển nhanh)

同“速”,迅速:“茎生有行,故~长;弱不相害,故~大。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遬
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿺,辶,欶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨丿丶丿乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép