Bản dịch của từ 遭人嫌弃 trong tiếng Việt
遭人嫌弃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
遭人嫌弃 (Danh từ)
【zāo rén xián qì】
01
Làm cho người ta ghét
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遭人嫌弃
zāo
遭
rén
人
xián
嫌
qì
弃
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 傮, 𣩒, 𨗐, 𨘜, 𨙠
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糟
㷮
傮
醩
蹧
㯥
䜊
迻
逳
䢧
逴
遧
逕
䢝
返
遟
遷
䢔
逎
㒏
𠎳
嘌
箸
粺
嘕
暣
瘇
艋
鉺
銐
銮
遭遇
遭受
遭到
遭殃
遭罪
周遭
惨遭
遭逢
免遭
屡遭
