Bản dịch của từ 遭历 trong tiếng Việt
遭历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
遭历 (Danh từ)
【zāo lì】
01
Gặp phải, trải qua (thường là điều bất lợi hoặc khó khăn)
1.遭逢;遭受。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những điều đã trải qua; kinh nghiệm, sự việc bản thân từng chịu hoặc kinh qua (Hán-Việt: tao lịch)
2.指亲身经历过或遭受过的事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遭历
zāo
遭
lì
历
Các từ liên quan
遭丧
遭乱
遭事
遭事制宜
遭会
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 傮, 𣩒, 𨗐, 𨘜, 𨙠
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糟
㷮
傮
醩
蹧
㯥
䜊
迻
逳
䢧
逴
遧
逕
䢝
返
遟
遷
䢔
逎
㒏
𠎳
嘌
箸
粺
嘕
暣
瘇
艋
鉺
銐
銮
遭遇
遭受
遭到
遭殃
遭罪
周遭
惨遭
遭逢
免遭
屡遭
