Bản dịch của từ 遭谤 trong tiếng Việt

遭谤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠzaothanh ngang

遭谤 (Động từ)

zāo bàng
01

Bị vu khống, bị nói xấu (chịu tiếng oan do người khác bịa đặt)

受到诽谤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遭谤

zāo

bàng

Các từ liên quan

遭丧
遭乱
遭事
遭事制宜
遭会
谤书
遭
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
傮, 𣩒, 𨗐, 𨘜, 𨙠
Hình thái radical:
⿺,辶,曹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丨一丨フ一一丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép