Bản dịch của từ 遮挡车位 trong tiếng Việt

遮挡车位

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮挡车位 (Cụm từ)

zhē dǎng chē wèi
01

Chỗ đỗ xe, chỗ đậu xe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮挡车位

zhē

dǎng

chē

wèi

遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép