Bản dịch của từ 遮掩耳目 trong tiếng Việt

遮掩耳目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮掩耳目 (Tính từ)

zhē yǎn ěr mù
01

Che mắt bịt tai; che giấu sự thật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮掩耳目

zhē

yǎn

ěr

Các từ liên quan

遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép