Bản dịch của từ 遮空蔽日 trong tiếng Việt

遮空蔽日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮空蔽日 (Tính từ)

zhē kōng bì rì
01

Che trời phủ đất; số lượng nhiều, chiếm diện tích lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮空蔽日

zhē

kōng

Các từ liên quan

遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
蔽亏
蔽匿
蔽占
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép