Bản dịch của từ 遮羞布 trong tiếng Việt
遮羞布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhē | ㄓㄜ | zh | e | thanh ngang |
遮羞布 (Danh từ)
【zhē xiū bù】
01
Cái khố; khố
系在腰间遮盖下身的布
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tấm màn che (cái xấu)
借指用来掩盖羞耻的事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮羞布
zhē
遮
xiū
羞
bù
布
Các từ liên quan
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 𨖥
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,庶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫬
螫
折
𠌮
嗻
逾
迦
䢚
遼
适
迩
遾
逓
辶
䢞
迱
遲
槛
禟
蜥
鼏
銞
綥
僢
説
䤦
㨸
覠
㾮
遮挡
遮住
遮盖
遮掩
遮蔽
遮阳
遮拦
遮羞
遮光
遮天
