Bản dịch của từ 遮遮掩掩 trong tiếng Việt

遮遮掩掩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮遮掩掩 (Thành ngữ)

zhē zhē yán yǎn
01

Úp úp mở mở; giấu giấu giếm giếm

形容躲藏、隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮遮掩掩

zhē

zhē

Các từ liên quan

遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép