Bản dịch của từ 遮雨板 trong tiếng Việt

遮雨板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮雨板 (Danh từ)

zhē yǔ bǎn
01

Ô văng; che mưa; tấm chắn mưa

遮雨板是用来遮挡雨水的板子,通常安装在门口或窗户上,以防止雨水进入室内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮雨板

zhē

bǎn

遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép