Bản dịch của từ 遮风避雨 trong tiếng Việt
遮风避雨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhē | ㄓㄜ | zh | e | thanh ngang |
遮风避雨 (Thành ngữ)
【zhē fēng bì yǔ】
01
Nhằm tránh các yếu tố
排除元素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để che mưa, che gió
遮风挡雨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮风避雨
zhē
遮
fēng
风
bì
避
yǔ
雨
- Bính âm:
- 【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
- Các biến thể:
- 𨖥
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,庶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫬
螫
折
𠌮
嗻
逾
迦
䢚
遼
适
迩
遾
逓
辶
䢞
迱
遲
槛
禟
蜥
鼏
銞
綥
僢
説
䤦
㨸
覠
㾮
遮挡
遮住
遮盖
遮掩
遮蔽
遮阳
遮拦
遮羞
遮光
遮天
