Bản dịch của từ 遰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

(Động từ)

01

Đi xa

走开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Di cư

迁移

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遰
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
遞, 逝, 𨗼, 𨘛, 𨘬
Hình thái radical:
⿺辶帶
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép