Bản dịch của từ 遲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

(Động từ)

chí
01

(Hình thanh) Bước đi chậm rãi, thong thả như rùa bò

(形聲。本義:慢慢走)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chậm chạp, không nhanh nhẹn (như đi bộ thong thả)

同本義。泛指慢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chậm chạp, đần độn, phản ứng không nhanh nhạy

遲鈍;反應慢,不靈敏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sáng sớm, bình minh (ngược nghĩa với muộn)

早。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Muộn, đến trễ (như người đến muộn giờ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Lâu dài, kéo dài thời gian (như sự việc diễn ra lâu)

長久

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Do dự, ngập ngừng, không quyết đoán

遲疑;猶豫

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遲
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
𨒈, 𢕌, 邌, 遟, 遅, 迡, 迟, 赿, 遲
Hình thái radical:
⿺,辶,犀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép