Bản dịch của từ 遲 trong tiếng Việt
遲

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
遲 (Động từ)
(Hình thanh) Bước đi chậm rãi, thong thả như rùa bò
(形聲。本義:慢慢走)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chậm chạp, không nhanh nhẹn (như đi bộ thong thả)
同本義。泛指慢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chậm chạp, đần độn, phản ứng không nhanh nhạy
遲鈍;反應慢,不靈敏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng sớm, bình minh (ngược nghĩa với muộn)
早。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Muộn, đến trễ (như người đến muộn giờ)
晚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lâu dài, kéo dài thời gian (như sự việc diễn ra lâu)
長久
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Do dự, ngập ngừng, không quyết đoán
遲疑;猶豫
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 𨒈, 𢕌, 邌, 遟, 遅, 迡, 迟, 赿, 遲
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,犀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
