Bản dịch của từ 遳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

cuō
01

Dáng đi, nét điệu bộ (giúp nhớ như 'thoa' nhẹ nhàng, uyển chuyển)

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mỏng manh, dễ vỡ (như câu thơ ‘ai mà thoa mỏng manh, cố gắng làm binh mạnh’)

脆弱:“谁为~脆,励为劲兵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遳
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛˉ】【THOA】
Các biến thể:
𦹇
Hình thái radical:
⿺,辶,莝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丿丶一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép