Bản dịch của từ 遳 trong tiếng Việt
遳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuō | ㄘㄨㄛˉ | N/A | N/A | N/A |
遳 (Danh từ)
【cuō】
01
Dáng đi, nét điệu bộ (giúp nhớ như 'thoa' nhẹ nhàng, uyển chuyển)
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mỏng manh, dễ vỡ (như câu thơ ‘ai mà thoa mỏng manh, cố gắng làm binh mạnh’)
脆弱:“谁为~脆,励为劲兵。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
