Bản dịch của từ 遳陋 trong tiếng Việt

遳陋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛˉN/AN/AN/A

遳陋 (Tính từ)

cuō lòu
01

Nhỏ bé, xấu xí.

矮小丑陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遳陋

cuō

lòu

Các từ liên quan

遳子
遳脆
陋丑
陋世
陋习
陋亡
遳
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛˉ】【THOA】
Các biến thể:
𦹇
Hình thái radical:
⿺,辶,莝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丿丶一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép