Bản dịch của từ 遵义会议 trong tiếng Việt

遵义会议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵义会议 (Danh từ)

zūn yì huì yì
01

Hội nghị Tuân Nghĩa

1935年中国共产党在遵义召开的重要会议,标志着中国共产党历史上的一次重大转折。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵义会议

zūn

huì

Các từ liên quan

遵业
遵义会议会址
遵义市
遵习
遵从
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép