Bản dịch của từ 遵义会议会址 trong tiếng Việt
遵义会议会址
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
遵义会议会址 (Danh từ)
【zūn yì huì yì huì zhǐ】
01
Di tích lịch sử ở thành phố Tôn Nghĩa (遵义), tỉnh Quý Châu — là tòa nhà hai tầng (căn biệt thự) nơi năm 1935 diễn ra 'Hội nghị Tôn Nghị' (遵义会议). Hiện là Bảo tàng tưởng niệm và di tích được bảo vệ quốc gia.
在贵州省遵义市老城内。为一幢二层楼的洋房,原是国民党军官的官邸。1935年1月,中国工农红军长征途中,在此召开遵义会议。建有遵义会议纪念馆。为全国重点文物保护单位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵义会议会址
zūn
遵
yì
义
huì
会
yì
议
huì
址
Các từ liên quan
遵业
遵义会议
遵义市
遵习
遵从
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,尊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樽
鐏
鷷
鶎
繜
墫
尊
鳟
鱒
罇
嶟
逡
䢗
迈
䢕
辻
遒
逼
邀
逽
逻
迱
还
諚
緸
諾
標
𠐆
璎
暷
蕬
踤
澂
𠆆
䬸
遵守
遵循
遵命
遵从
遵照
遵义
遵旨
遵令
遵办
遵行
