Bản dịch của từ 遵化县 trong tiếng Việt

遵化县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵化县 (Từ chỉ nơi chốn)

zūn huà xiàn
01

Quận Zunhua ở Đường Sơn 唐山, Hà Bắc, với các lăng mộ Đông Thanh

Zunhua County in Tangshan 唐山 [Táng shān], Hebei, with the Eastern Qing tombs

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành phố cấp huyện Zunhua

遵化县级市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵化县

zūn

huà

xiàn

遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép