Bản dịch của từ 遵医嘱 trong tiếng Việt

遵医嘱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵医嘱 (Danh từ)

zūn yī zhǔ
01

Tuân theo chỉ định của bác sĩ

按照医生的指示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuân theo lời dặn của bác sĩ

遵循医生的建议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵医嘱

zūn

zhǔ

遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép