Bản dịch của từ 遵厌兆祥 trong tiếng Việt

遵厌兆祥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵厌兆祥 (Tính từ)

zūn yàn zhào xiáng
01

Tuân theo điềm lành; làm việc theo điềm báo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵厌兆祥

zūn

yàn

zhào

xiáng

Các từ liên quan

遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép