Bản dịch của từ 遵守规定 trong tiếng Việt

遵守规定

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵守规定 (Danh từ)

zūn shǒu guī dìng
01

Tuân thủ quy định.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵守规定

zūn

shǒu

guī

dìng

遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép