Bản dịch của từ 遵軄 trong tiếng Việt
遵軄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
遵軄 (Danh từ)
【zūn zhí】
01
Xem “tuân bổn phận”: ám chỉ việc tuân thủ bổn phận và hành động theo bổn phận của mình (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ)
见“遵职”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵軄
zūn
遵
zhí
軄
Các từ liên quan
遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
軄位
軄司
軄守
軄方
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,尊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樽
鐏
鷷
鶎
繜
墫
尊
鳟
鱒
罇
嶟
逡
䢗
迈
䢕
辻
遒
逼
邀
逽
逻
迱
还
諚
緸
諾
標
𠐆
璎
暷
蕬
踤
澂
𠆆
䬸
遵守
遵循
遵命
遵从
遵照
遵义
遵旨
遵令
遵办
遵行
