Bản dịch của từ 遵道秉义 trong tiếng Việt

遵道秉义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵道秉义 (Tính từ)

zūn dào bǐng yì
01

Tuân thủ đạo nghĩa; giữ vững đạo nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵道秉义

zūn

dào

bǐng

Các từ liên quan

遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép