Bản dịch của từ 遵鸿 trong tiếng Việt

遵鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵鸿 (Danh từ)

zūn hóng
01

Một loại ngỗng trời (hồng yến) bay theo bãi cạn; chỉ những con ngỗng trời bay theo ven bờ (thuật ngữ cổ, xuất tự《·豳风·九罭》“鸿飞遵渚”)

指顺渚而飞的鸿雁。语出《诗.豳风.九罭》:“鸿飞遵渚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵鸿

zūn

hóng

鸿

Các từ liên quan

遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
鸿业
鸿业远图
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép