Bản dịch của từ 遶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rào

ㄖㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

rào
01

Quanh quẩn, quấn quanh như sợi dây quấn quanh cổ tay (giúp nhớ chữ 'nhiễu' như 'nhiễu loạn' vòng quanh)

同“绕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

遶
Bính âm:
【rào】【ㄖㄠˋ】【NHIỄU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,堯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一一丿乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép