Bản dịch của từ 遶圜 trong tiếng Việt

遶圜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rào

ㄖㄠˋN/AN/AN/A

遶圜 (Động từ)

rào huán
01

Bao quanh; vòng quanh (cố cổ văn, ý nghĩa tương tự「环绕」)

犹环绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遶圜

rào

huán

Các từ liên quan

遶佛
遶弄
遶指
遶指柔
遶束
圜丘
圜冠
圜凿方枘
圜则
圜围
遶
Bính âm:
【rào】【ㄖㄠˋ】【NHIỄU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,堯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一一丿乚丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép