Bản dịch của từ 遶指 trong tiếng Việt
遶指
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rào | ㄖㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
遶指 (Tính từ)
【rào zhǐ】
01
Mềm dẻo đến mức có thể quấn quanh ngón tay (dùng cho vật bằng kim loại mềm)
形容金属物件柔软得可以缠绕在手指头上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遶指
rào
遶
zhǐ
指
Các từ liên quan
遶佛
遶圜
遶弄
遶指柔
遶束
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
