ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
遶指柔
Bảng phân tích âm vị 遶
Rào
见“遶指”。
rào
遶
zhǐ
指
róu
柔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép