Bản dịch của từ 遹皇 trong tiếng Việt
遹皇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
遹皇 (Tính từ)
【yù huáng】
01
Hình thái giao tiếp qua lại; tỏ vẻ ra vào, quan hệ qua lại (dịch vụ đi lại, tiếp xúc) — cách nói cổ, nghĩa là “trông vẻ đi lại, qua lại”
往来貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遹皇
yù
遹
huáng
皇
Các từ liên quan
遹追
皇上
