Bản dịch của từ 遹皇 trong tiếng Việt

遹皇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

遹皇 (Tính từ)

yù huáng
01

Hình thái giao tiếp qua lại; tỏ vẻ ra vào, quan hệ qua lại (dịch vụ đi lại, tiếp xúc) — cách nói cổ, nghĩa là “trông vẻ đi lại, qua lại”

往来貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遹皇

huáng

Các từ liên quan

遹追
皇上
遹
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
𨗝
Hình thái radical:
⿺辶矞
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép