Bản dịch của từ 遼 trong tiếng Việt
遼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
遼 (Danh từ)
Tên một triều đại lịch sử của người Khiết Đan, gọi là triều đại Liêu, giúp nhớ qua lịch sử và văn hóa dân tộc Khiết Đan.
朝代名。公元916年,契丹族領袖耶律阿保機創建,國號契丹,兩年後建都皇都(今內蒙巴林左旗南波羅城)。公元947年改國號爲遼(983—1066年間曾重稱契丹),改皇都爲上京。疆域東北至今日本海黑龍江口,西北至蒙古中部,南以今天津海河、河北霸縣、山西雁門關一線與宋接界
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh ở Trung Quốc, dễ nhớ qua cụm từ 'Liêu Ninh' quen thuộc trong địa danh.
中國遼寧省的簡稱。
Tên một con sông lớn ở miền Đông Bắc Trung Quốc, gọi là sông Liêu, dễ liên tưởng đến dòng nước rộng lớn.
水名。即今遼河,古名遼水,又名大遼水。如:遼口(遼河入海口)
Cách viết khác của '僚', nghĩa là đồng nghiệp hoặc bạn đồng sự trong công việc, dễ nhớ qua từ 'liêu' đồng hành.
通「僚」。同爲官吏,或朋輩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
遼 (Tính từ)
(Hình thanh) Gốc từ bộ 辵(chuò) và âm 尞(liáo), nghĩa gốc là rất xa xôi, xa xăm như đường đi xa mãi không thấy điểm dừng.
(形聲。从辵(chuò),尞(liáo)聲。本義:遙遠)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lâu dài, xa xưa, như thời gian trải dài mãi mãi, giúp nhớ đến sự trường tồn hay quá khứ xa xăm.
久遠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xa xôi, cách trở, như khoảng cách xa tít tắp, dễ nhớ như câu 'xa như trời xa đất'.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng lớn, bao la, mở rộng như không gian bát ngát, dễ liên tưởng đến cánh đồng bao la hay bầu trời rộng lớn.
開闊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 𨖚, 辽, 𢊻, 遼
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
